5 Kip Lào sang Krone Na Uy

Đổi tiền LAK sang NOK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 LAK = 0,00087 NOK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:47 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi LAK sang NOK

Cách để chuyển từ Kip Lào sang Krone Na Uy

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn LAK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NOK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá LAK sang NOK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kip Lào / Krone Na Uy
1 LAK 0,00087 NOK
5 LAK 0,00434 NOK
10 LAK 0,00868 NOK
20 LAK 0,01736 NOK
50 LAK 0,04339 NOK
100 LAK 0,08678 NOK
250 LAK 0,21695 NOK
500 LAK 0,43390 NOK
1000 LAK 0,86780 NOK
2000 LAK 1,73559 NOK
5000 LAK 4,33898 NOK
10000 LAK 8,67796 NOK
Tỷ giá chuyển đổi Krone Na Uy / Kip Lào
1 NOK 1152,34000 LAK
5 NOK 5761,70000 LAK
10 NOK 11523,40000 LAK
20 NOK 23046,80000 LAK
50 NOK 57617,00000 LAK
100 NOK 115234,00000 LAK
250 NOK 288085,00000 LAK
500 NOK 576170,00000 LAK
1000 NOK 1152340,00000 LAK
2000 NOK 2304680,00000 LAK
5000 NOK 5761700,00000 LAK
10000 NOK 11523400,00000 LAK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85500 1,17475 86,70830 1,48483 1,60672 1,08450 23,51290
Bảng Anh 1,16959 1 1,37395 101,41100 1,73660 1,87916 1,26842 27,49990
Đô-la Mỹ 0,85125 0,72783 1 73,81000 1,26395 1,36771 0,92315 20,01520
Rupee Ấn Độ 0,01153 0,00986 0,01355 1 0,01712 0,01853 0,01251 0,27117

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.