250 Bảng Jersey sang Tala Samoa

Đổi tiền JEP sang WST theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 JEP = 3,48782 WST

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:52 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi JEP sang WST

Cách để chuyển từ Bảng Jersey sang Tala Samoa

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JEP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và WST trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JEP sang WST hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Jersey / Tala Samoa
1 JEP 3,48782 WST
5 JEP 17,43910 WST
10 JEP 34,87820 WST
20 JEP 69,75640 WST
50 JEP 174,39100 WST
100 JEP 348,78200 WST
250 JEP 871,95500 WST
500 JEP 1743,91000 WST
1000 JEP 3487,82000 WST
2000 JEP 6975,64000 WST
5000 JEP 17439,10000 WST
10000 JEP 34878,20000 WST
Tỷ giá chuyển đổi Tala Samoa / Bảng Jersey
1 WST 0,28671 JEP
5 WST 1,43356 JEP
10 WST 2,86712 JEP
20 WST 5,73424 JEP
50 WST 14,33560 JEP
100 WST 28,67120 JEP
250 WST 71,67800 JEP
500 WST 143,35600 JEP
1000 WST 286,71200 JEP
2000 WST 573,42400 JEP
5000 WST 1433,56000 JEP
10000 WST 2867,12000 JEP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,86300 1,16840 86,71460 1,48212 1,61292 1,08430 23,69880
Bảng Anh 1,15875 1 1,35390 100,48200 1,71742 1,86900 1,25643 27,46130
Đô-la Mỹ 0,85595 0,73861 1 74,21650 1,26850 1,38045 0,92810 20,28310
Rupee Ấn Độ 0,01153 0,00995 0,01347 1 0,01709 0,01860 0,01251 0,27330

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.