50 Lari Gruzia sang currency-names.VES

Đổi tiền GEL sang VES theo tỷ giá chuyển đổi thực

50 gel
668,14 ves

₾1,000 GEL = Bs.13,36 VES

Mid-market exchange rate at 22:32
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Lari Gruzia sang currency-names.VES

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GEL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và VES trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GEL sang VES hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Lari Gruzia / currency.VES
1 GEL13.36280 VES
5 GEL66.81400 VES
10 GEL133.62800 VES
20 GEL267.25600 VES
50 GEL668.14000 VES
100 GEL1,336.28000 VES
250 GEL3,340.70000 VES
500 GEL6,681.40000 VES
1000 GEL13,362.80000 VES
2000 GEL26,725.60000 VES
5000 GEL66,814.00000 VES
10000 GEL133,628.00000 VES
Tỷ giá chuyển đổi currency.VES / Lari Gruzia
1 VES0.07483 GEL
5 VES0.37417 GEL
10 VES0.74835 GEL
20 VES1.49669 GEL
50 VES3.74172 GEL
100 VES7.48345 GEL
250 VES18.70862 GEL
500 VES37.41725 GEL
1000 VES74.83450 GEL
2000 VES149.66900 GEL
5000 VES374.17250 GEL
10000 VES748.34500 GEL