1 trăm nghìn Euro sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền EUR sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 85,09780 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:50 UTC

Chuyển khoản lớn toàn cầu, được thiết kế để tiết kiệm tiền cho bạn

Wise giúp bạn yên tâm khi gửi số tiền lớn ra nước ngoài — giúp bạn tiết kiệm cho những việc quan trọng.

  1. Được tin tưởng bởi hàng triệu người dùng toàn cầu

    Tham gia cùng hơn 6 triệu người để nhận một mức giá tốt hơn khi họ gửi tiền với Wise.

  2. Bạn càng gửi nhiều thì càng tiết kiệm được nhiều

    Với thang mức giá cho số tiền lớn của chúng tôi, bạn sẽ nhận phí thấp hơn cho mọi khoản tiền lớn hơn 100.000 GBP.

  3. Giao dịch bảo mật tuyệt đối

    Chúng tôi sử dụng xác thực hai yếu tố để bảo vệ tài khoản của bạn. Điều đó có nghĩa chỉ bạn mới có thể truy cập tiền của bạn.

Bảng chuyển đổi EUR sang INR

Cách để chuyển từ Euro sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Rupee Ấn Độ
1 EUR 85,09780 INR
5 EUR 425,48900 INR
10 EUR 850,97800 INR
20 EUR 1701,95600 INR
50 EUR 4254,89000 INR
100 EUR 8509,78000 INR
250 EUR 21274,45000 INR
500 EUR 42548,90000 INR
1000 EUR 85097,80000 INR
2000 EUR 170195,60000 INR
5000 EUR 425489,00000 INR
10000 EUR 850978,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Euro
1 INR 0,01175 EUR
5 INR 0,05876 EUR
10 INR 0,11751 EUR
20 INR 0,23502 EUR
50 INR 0,58756 EUR
100 INR 1,17512 EUR
250 INR 2,93780 EUR
500 INR 5,87560 EUR
1000 INR 11,75120 EUR
2000 INR 23,50240 EUR
5000 INR 58,75600 EUR
10000 INR 117,51200 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.