5 Escudo Cabo Verde sang Peso Colombia

Đổi tiền CVE sang COP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CVE = 39,64360 COP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:03 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CVE sang COP

Cách để chuyển từ Escudo Cabo Verde sang Peso Colombia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CVE trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và COP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CVE sang COP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Escudo Cabo Verde / Peso Colombia
1 CVE 39,64360 COP
5 CVE 198,21800 COP
10 CVE 396,43600 COP
20 CVE 792,87200 COP
50 CVE 1982,18000 COP
100 CVE 3964,36000 COP
250 CVE 9910,90000 COP
500 CVE 19821,80000 COP
1000 CVE 39643,60000 COP
2000 CVE 79287,20000 COP
5000 CVE 198218,00000 COP
10000 CVE 396436,00000 COP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Colombia / Escudo Cabo Verde
1 COP 0,02522 CVE
5 COP 0,12612 CVE
10 COP 0,25225 CVE
20 COP 0,50449 CVE
50 COP 1,26123 CVE
100 COP 2,52247 CVE
250 COP 6,30617 CVE
500 COP 12,61235 CVE
1000 COP 25,22470 CVE
2000 COP 50,44940 CVE
5000 COP 126,12350 CVE
10000 COP 252,24700 CVE

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84930 1,12475 84,84830 1,42208 1,58026 1,04195 23,75040
Bảng Anh 1,17744 1 1,32420 99,89430 1,67425 1,86048 1,22683 27,96210
Đô-la Mỹ 0,88910 0,75517 1 75,43750 1,26435 1,40499 0,92640 21,11620
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01001 0,01326 1 0,01676 0,01862 0,01228 0,27992

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.