Rupee Nepal (NPR)

Tên loại tiền tệ

Rupee Nepal

Ký hiệu tiền tệ

Tỷ giá chuyển đổi NPR

  Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Bảng Anh Đô-la Úc Ringgit Malaysia Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Đô-la Canada Euro
Từ Rupee Nepal 0,00835 0,62659 0,00626 0,01172 0,03538 0,03066 0,01067 0,00737
Đến Rupee Nepal 119,80000 1,59595 159,79500 85,35150 28,26140 32,61550 93,68160 135,60200

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Tất cả tỷ giá chuyển đổi Rupee Nepal