Rupee Nepal sang Rupee Pakistan

Đổi tiền NPR sang PKR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 npr
2.082,01 pkr

1,000 NPR = 2,082 PKR

Mid-market exchange rate at 08:08
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rupee Nepal sang Rupee Pakistan

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NPR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PKR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NPR sang PKR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Nepal / Rupee Pakistan
1 NPR2.08201 PKR
5 NPR10.41005 PKR
10 NPR20.82010 PKR
20 NPR41.64020 PKR
50 NPR104.10050 PKR
100 NPR208.20100 PKR
250 NPR520.50250 PKR
500 NPR1,041.00500 PKR
1000 NPR2,082.01000 PKR
2000 NPR4,164.02000 PKR
5000 NPR10,410.05000 PKR
10000 NPR20,820.10000 PKR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Pakistan / Rupee Nepal
1 PKR0.48031 NPR
5 PKR2.40153 NPR
10 PKR4.80305 NPR
20 PKR9.60610 NPR
50 PKR24.01525 NPR
100 PKR48.03050 NPR
250 PKR120.07625 NPR
500 PKR240.15250 NPR
1000 PKR480.30500 NPR
2000 PKR960.61000 NPR
5000 PKR2,401.52500 NPR
10000 PKR4,803.05000 NPR