Bảng Gibraltar (GIP)

Tên loại tiền tệ

Bảng Gibraltar

Ký hiệu tiền tệ

£

Tỷ giá chuyển đổi GIP

  Euro Đô-la Mỹ Bảng Anh Yên Nhật Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Rupee Ấn Độ
Từ Bảng Gibraltar 1,17590 1,33100 0,99786 150,80900 1,70208 1,86820 1,23011 99,91150
Đến Bảng Gibraltar 0,85041 0,75131 1,00214 0,00663 0,58752 0,53527 0,81293 0,01001

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Tất cả tỷ giá chuyển đổi Bảng Gibraltar