250 Peso Chile sang ZMW

Đổi tiền CLP sang ZMW theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CLP = 0,02084 ZMW

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:50 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CLP sang ZMW

Cách để chuyển từ Peso Chile sang ZMW

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CLP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ZMW trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CLP sang ZMW hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Chile / ZMW
1 CLP 0,02084 ZMW
5 CLP 0,10418 ZMW
10 CLP 0,20837 ZMW
20 CLP 0,41673 ZMW
50 CLP 1,04183 ZMW
100 CLP 2,08365 ZMW
250 CLP 5,20913 ZMW
500 CLP 10,41825 ZMW
1000 CLP 20,83650 ZMW
2000 CLP 41,67300 ZMW
5000 CLP 104,18250 ZMW
10000 CLP 208,36500 ZMW
Tỷ giá chuyển đổi ZMW / Peso Chile
1 ZMW 47,99270 CLP
5 ZMW 239,96350 CLP
10 ZMW 479,92700 CLP
20 ZMW 959,85400 CLP
50 ZMW 2399,63500 CLP
100 ZMW 4799,27000 CLP
250 ZMW 11998,17500 CLP
500 ZMW 23996,35000 CLP
1000 ZMW 47992,70000 CLP
2000 ZMW 95985,40000 CLP
5000 ZMW 239963,50000 CLP
10000 ZMW 479927,00000 CLP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84380 1,16370 87,15010 1,43455 1,55160 1,06675 23,48710
Bảng Anh 1,18511 1 1,37915 103,28500 1,70015 1,83887 1,26422 27,83550
Đô-la Mỹ 0,85935 0,72508 1 74,89050 1,23275 1,33333 0,91670 20,18310
Rupee Ấn Độ 0,01147 0,00968 0,01335 1 0,01646 0,01780 0,01224 0,26950

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.