5 Peso Chile sang ZMW

Đổi tiền CLP sang ZMW theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CLP = 0,02092 ZMW

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CLP sang ZMW

Cách để chuyển từ Peso Chile sang ZMW

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CLP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ZMW trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CLP sang ZMW hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Chile / ZMW
1 CLP 0,02092 ZMW
5 CLP 0,10459 ZMW
10 CLP 0,20918 ZMW
20 CLP 0,41836 ZMW
50 CLP 1,04591 ZMW
100 CLP 2,09182 ZMW
250 CLP 5,22955 ZMW
500 CLP 10,45910 ZMW
1000 CLP 20,91820 ZMW
2000 CLP 41,83640 ZMW
5000 CLP 104,59100 ZMW
10000 CLP 209,18200 ZMW
Tỷ giá chuyển đổi ZMW / Peso Chile
1 ZMW 47,80530 CLP
5 ZMW 239,02650 CLP
10 ZMW 478,05300 CLP
20 ZMW 956,10600 CLP
50 ZMW 2390,26500 CLP
100 ZMW 4780,53000 CLP
250 ZMW 11951,32500 CLP
500 ZMW 23902,65000 CLP
1000 ZMW 47805,30000 CLP
2000 ZMW 95610,60000 CLP
5000 ZMW 239026,50000 CLP
10000 ZMW 478053,00000 CLP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84350 1,16405 87,39690 1,43912 1,55632 1,07385 23,57680
Bảng Anh 1,18554 1 1,38005 103,61400 1,70616 1,84511 1,27309 27,95170
Đô-la Mỹ 0,85910 0,72461 1 75,08000 1,23630 1,33699 0,92250 20,25410
Rupee Ấn Độ 0,01144 0,00965 0,01332 1 0,01647 0,01781 0,01229 0,26977

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.