10 Peso Chile sang ZMW

Đổi tiền CLP sang ZMW theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CLP = 0,02058 ZMW

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:51 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CLP sang ZMW

Cách để chuyển từ Peso Chile sang ZMW

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CLP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ZMW trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CLP sang ZMW hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Chile / ZMW
1 CLP 0,02058 ZMW
5 CLP 0,10292 ZMW
10 CLP 0,20584 ZMW
20 CLP 0,41169 ZMW
50 CLP 1,02921 ZMW
100 CLP 2,05843 ZMW
250 CLP 5,14607 ZMW
500 CLP 10,29215 ZMW
1000 CLP 20,58430 ZMW
2000 CLP 41,16860 ZMW
5000 CLP 102,92150 ZMW
10000 CLP 205,84300 ZMW
Tỷ giá chuyển đổi ZMW / Peso Chile
1 ZMW 48,58070 CLP
5 ZMW 242,90350 CLP
10 ZMW 485,80700 CLP
20 ZMW 971,61400 CLP
50 ZMW 2429,03500 CLP
100 ZMW 4858,07000 CLP
250 ZMW 12145,17500 CLP
500 ZMW 24290,35000 CLP
1000 ZMW 48580,70000 CLP
2000 ZMW 97161,40000 CLP
5000 ZMW 242903,50000 CLP
10000 ZMW 485807,00000 CLP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84485 1,16020 87,39150 1,43818 1,57113 1,07185 23,76600
Bảng Anh 1,18364 1 1,37325 103,43900 1,70228 1,85964 1,26869 28,13020
Đô-la Mỹ 0,86195 0,72820 1 75,32450 1,23960 1,35419 0,92390 20,48440
Rupee Ấn Độ 0,01144 0,00967 0,01328 1 0,01646 0,01798 0,01227 0,27195

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.