100 ZMW sang Peso Chile

Đổi tiền ZMW sang CLP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ZMW = 47,20250 CLP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:34 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ZMW sang CLP

Cách để chuyển từ ZMW sang Peso Chile

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ZMW trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CLP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ZMW sang CLP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi ZMW / Peso Chile
1 ZMW 47,20250 CLP
5 ZMW 236,01250 CLP
10 ZMW 472,02500 CLP
20 ZMW 944,05000 CLP
50 ZMW 2360,12500 CLP
100 ZMW 4720,25000 CLP
250 ZMW 11800,62500 CLP
500 ZMW 23601,25000 CLP
1000 ZMW 47202,50000 CLP
2000 ZMW 94405,00000 CLP
5000 ZMW 236012,50000 CLP
10000 ZMW 472025,00000 CLP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Chile / ZMW
1 CLP 0,02119 ZMW
5 CLP 0,10593 ZMW
10 CLP 0,21185 ZMW
20 CLP 0,42371 ZMW
50 CLP 1,05927 ZMW
100 CLP 2,11853 ZMW
250 CLP 5,29633 ZMW
500 CLP 10,59265 ZMW
1000 CLP 21,18530 ZMW
2000 CLP 42,37060 ZMW
5000 CLP 105,92650 ZMW
10000 CLP 211,85300 ZMW

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84280 1,16040 87,14260 1,43652 1,54514 1,06825 23,40600
Bảng Anh 1,18652 1 1,37685 103,39700 1,70447 1,83336 1,26750 27,77190
Đô-la Mỹ 0,86175 0,72630 1 75,09700 1,23795 1,33156 0,92060 20,17060
Rupee Ấn Độ 0,01148 0,00967 0,01332 1 0,01648 0,01773 0,01226 0,26859

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.