Bảng Anh sang Peso Chile

Đổi tiền GBP sang CLP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 1111,58000 CLP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:22 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang CLP

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Peso Chile

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CLP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang CLP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Peso Chile
1 GBP 1111,58000 CLP
5 GBP 5557,90000 CLP
10 GBP 11115,80000 CLP
20 GBP 22231,60000 CLP
50 GBP 55579,00000 CLP
100 GBP 111158,00000 CLP
250 GBP 277895,00000 CLP
500 GBP 555790,00000 CLP
1000 GBP 1111580,00000 CLP
2000 GBP 2223160,00000 CLP
5000 GBP 5557900,00000 CLP
10000 GBP 11115800,00000 CLP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Chile / Bảng Anh
1 CLP 0,00090 GBP
5 CLP 0,00450 GBP
10 CLP 0,00900 GBP
20 CLP 0,01799 GBP
50 CLP 0,04498 GBP
100 CLP 0,08996 GBP
250 CLP 0,22491 GBP
500 CLP 0,44981 GBP
1000 CLP 0,89962 GBP
2000 CLP 1,79925 GBP
5000 CLP 4,49812 GBP
10000 CLP 8,99623 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85760 1,13520 85,60200 1,43574 1,58161 1,04410 23,77400
Bảng Anh 1,16604 1 1,32370 99,81620 1,67415 1,84424 1,21747 27,72170
Đô-la Mỹ 0,88090 0,75546 1 75,40700 1,26475 1,39324 0,91980 20,94260
Rupee Ấn Độ 0,01168 0,01002 0,01326 1 0,01677 0,01848 0,01220 0,27773

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.