Franc Thụy Sĩ sang Peso Chile

Đổi tiền CHF sang CLP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 918,83400 CLP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:29 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang CLP

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Peso Chile

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CLP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang CLP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Peso Chile
1 CHF 918,83400 CLP
5 CHF 4594,17000 CLP
10 CHF 9188,34000 CLP
20 CHF 18376,68000 CLP
50 CHF 45941,70000 CLP
100 CHF 91883,40000 CLP
250 CHF 229708,50000 CLP
500 CHF 459417,00000 CLP
1000 CHF 918834,00000 CLP
2000 CHF 1837668,00000 CLP
5000 CHF 4594170,00000 CLP
10000 CHF 9188340,00000 CLP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Chile / Franc Thụy Sĩ
1 CLP 0,00109 CHF
5 CLP 0,00544 CHF
10 CLP 0,01088 CHF
20 CLP 0,02177 CHF
50 CLP 0,05442 CHF
100 CLP 0,10883 CHF
250 CLP 0,27208 CHF
500 CLP 0,54417 CHF
1000 CLP 1,08834 CHF
2000 CLP 2,17668 CHF
5000 CLP 5,44170 CHF
10000 CLP 10,88340 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85030 1,13640 85,28110 1,45414 1,59618 1,04395 24,71780
Bảng Anh 1,17606 1 1,33640 100,29000 1,71006 1,87710 1,22774 29,06800
Đô-la Mỹ 0,87995 0,74828 1 75,04500 1,27960 1,40459 0,91855 21,75100
Rupee Ấn Độ 0,01173 0,00997 0,01333 1 0,01705 0,01872 0,01224 0,28984

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.