2000 ZMW sang Peso Chile

Đổi tiền ZMW sang CLP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ZMW = 47,80930 CLP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:05 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ZMW sang CLP

Cách để chuyển từ ZMW sang Peso Chile

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ZMW trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CLP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ZMW sang CLP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi ZMW / Peso Chile
1 ZMW 47,80930 CLP
5 ZMW 239,04650 CLP
10 ZMW 478,09300 CLP
20 ZMW 956,18600 CLP
50 ZMW 2390,46500 CLP
100 ZMW 4780,93000 CLP
250 ZMW 11952,32500 CLP
500 ZMW 23904,65000 CLP
1000 ZMW 47809,30000 CLP
2000 ZMW 95618,60000 CLP
5000 ZMW 239046,50000 CLP
10000 ZMW 478093,00000 CLP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Chile / ZMW
1 CLP 0,02092 ZMW
5 CLP 0,10458 ZMW
10 CLP 0,20916 ZMW
20 CLP 0,41833 ZMW
50 CLP 1,04582 ZMW
100 CLP 2,09164 ZMW
250 CLP 5,22910 ZMW
500 CLP 10,45820 ZMW
1000 CLP 20,91640 ZMW
2000 CLP 41,83280 ZMW
5000 CLP 104,58200 ZMW
10000 CLP 209,16400 ZMW

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85305 1,17265 86,37560 1,49390 1,61200 1,09315 23,43850
Bảng Anh 1,17226 1 1,37455 101,24700 1,75111 1,88955 1,28146 27,47400
Đô-la Mỹ 0,85285 0,72751 1 73,65850 1,27395 1,37466 0,93220 19,98760
Rupee Ấn Độ 0,01158 0,00988 0,01358 1 0,01730 0,01866 0,01266 0,27136

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.