2000 Peso Chile sang ZMW

Đổi tiền CLP sang ZMW theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CLP = 0,02098 ZMW

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:10 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CLP sang ZMW

Cách để chuyển từ Peso Chile sang ZMW

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CLP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ZMW trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CLP sang ZMW hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Chile / ZMW
1 CLP 0,02098 ZMW
5 CLP 0,10489 ZMW
10 CLP 0,20979 ZMW
20 CLP 0,41957 ZMW
50 CLP 1,04893 ZMW
100 CLP 2,09787 ZMW
250 CLP 5,24467 ZMW
500 CLP 10,48935 ZMW
1000 CLP 20,97870 ZMW
2000 CLP 41,95740 ZMW
5000 CLP 104,89350 ZMW
10000 CLP 209,78700 ZMW
Tỷ giá chuyển đổi ZMW / Peso Chile
1 ZMW 47,66730 CLP
5 ZMW 238,33650 CLP
10 ZMW 476,67300 CLP
20 ZMW 953,34600 CLP
50 ZMW 2383,36500 CLP
100 ZMW 4766,73000 CLP
250 ZMW 11916,82500 CLP
500 ZMW 23833,65000 CLP
1000 ZMW 47667,30000 CLP
2000 ZMW 95334,60000 CLP
5000 ZMW 238336,50000 CLP
10000 ZMW 476673,00000 CLP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84575 1,16525 87,39260 1,43879 1,55740 1,06735 23,49830
Bảng Anh 1,18238 1 1,37780 103,33400 1,70124 1,84149 1,26202 27,78460
Đô-la Mỹ 0,85815 0,72579 1 74,99900 1,23475 1,33654 0,91600 20,16590
Rupee Ấn Độ 0,01144 0,00968 0,01333 1 0,01646 0,01782 0,01221 0,26888

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.