10 ZMW sang Peso Chile

Đổi tiền ZMW sang CLP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ZMW = 46,89820 CLP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:46 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ZMW sang CLP

Cách để chuyển từ ZMW sang Peso Chile

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ZMW trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CLP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ZMW sang CLP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi ZMW / Peso Chile
1 ZMW 46,89820 CLP
5 ZMW 234,49100 CLP
10 ZMW 468,98200 CLP
20 ZMW 937,96400 CLP
50 ZMW 2344,91000 CLP
100 ZMW 4689,82000 CLP
250 ZMW 11724,55000 CLP
500 ZMW 23449,10000 CLP
1000 ZMW 46898,20000 CLP
2000 ZMW 93796,40000 CLP
5000 ZMW 234491,00000 CLP
10000 ZMW 468982,00000 CLP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Chile / ZMW
1 CLP 0,02132 ZMW
5 CLP 0,10661 ZMW
10 CLP 0,21323 ZMW
20 CLP 0,42646 ZMW
50 CLP 1,06614 ZMW
100 CLP 2,13228 ZMW
250 CLP 5,33070 ZMW
500 CLP 10,66140 ZMW
1000 CLP 21,32280 ZMW
2000 CLP 42,64560 ZMW
5000 CLP 106,61400 ZMW
10000 CLP 213,22800 ZMW

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84235 1,15950 86,85000 1,43679 1,54466 1,06665 23,42470
Bảng Anh 1,18715 1 1,37655 103,10800 1,70575 1,83381 1,26628 27,80960
Đô-la Mỹ 0,86245 0,72645 1 74,90300 1,23915 1,33218 0,91990 20,20240
Rupee Ấn Độ 0,01151 0,00970 0,01335 1 0,01654 0,01779 0,01228 0,26971

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.