5000 ZMW sang Peso Chile

Đổi tiền ZMW sang CLP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ZMW = 47,77550 CLP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:24 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ZMW sang CLP

Cách để chuyển từ ZMW sang Peso Chile

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ZMW trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CLP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ZMW sang CLP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi ZMW / Peso Chile
1 ZMW 47,77550 CLP
5 ZMW 238,87750 CLP
10 ZMW 477,75500 CLP
20 ZMW 955,51000 CLP
50 ZMW 2388,77500 CLP
100 ZMW 4777,55000 CLP
250 ZMW 11943,87500 CLP
500 ZMW 23887,75000 CLP
1000 ZMW 47775,50000 CLP
2000 ZMW 95551,00000 CLP
5000 ZMW 238877,50000 CLP
10000 ZMW 477755,00000 CLP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Chile / ZMW
1 CLP 0,02093 ZMW
5 CLP 0,10466 ZMW
10 CLP 0,20931 ZMW
20 CLP 0,41862 ZMW
50 CLP 1,04656 ZMW
100 CLP 2,09312 ZMW
250 CLP 5,23280 ZMW
500 CLP 10,46560 ZMW
1000 CLP 20,93120 ZMW
2000 CLP 41,86240 ZMW
5000 CLP 104,65600 ZMW
10000 CLP 209,31200 ZMW

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84405 1,16410 86,98910 1,43644 1,55296 1,06760 23,59470
Bảng Anh 1,18476 1 1,37920 103,06300 1,70186 1,83991 1,26485 27,95450
Đô-la Mỹ 0,85905 0,72506 1 74,72650 1,23395 1,33404 0,91710 20,26860
Rupee Ấn Độ 0,01150 0,00970 0,01338 1 0,01651 0,01785 0,01227 0,27124

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.