5000 Peso Chile sang Đô-la Canada

Đổi tiền CLP sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CLP = 0,00153 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:24 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CLP sang CAD

Cách để chuyển từ Peso Chile sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CLP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CLP sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Chile / Đô-la Canada
1 CLP 0,00153 CAD
5 CLP 0,00766 CAD
10 CLP 0,01531 CAD
20 CLP 0,03063 CAD
50 CLP 0,07657 CAD
100 CLP 0,15314 CAD
250 CLP 0,38285 CAD
500 CLP 0,76570 CAD
1000 CLP 1,53140 CAD
2000 CLP 3,06280 CAD
5000 CLP 7,65700 CAD
10000 CLP 15,31400 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Peso Chile
1 CAD 652,99500 CLP
5 CAD 3264,97500 CLP
10 CAD 6529,95000 CLP
20 CAD 13059,90000 CLP
50 CAD 32649,75000 CLP
100 CAD 65299,50000 CLP
250 CAD 163248,75000 CLP
500 CAD 326497,50000 CLP
1000 CAD 652995,00000 CLP
2000 CAD 1305990,00000 CLP
5000 CAD 3264975,00000 CLP
10000 CAD 6529950,00000 CLP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83445 1,14150 84,64910 1,43292 1,58322 1,04325 23,17820
Bảng Anh 1,19839 1 1,36795 101,44200 1,71719 1,89730 1,25022 27,77620
Đô-la Mỹ 0,87605 0,73102 1 74,15600 1,25530 1,38696 0,91395 20,30500
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00986 0,01349 1 0,01693 0,01870 0,01232 0,27381

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.