1 Đô-la Canada sang Peso Chile

Đổi tiền CAD sang CLP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 635,58700 CLP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:49 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang CLP

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Peso Chile

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CLP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang CLP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Peso Chile
1 CAD 635,58700 CLP
5 CAD 3177,93500 CLP
10 CAD 6355,87000 CLP
20 CAD 12711,74000 CLP
50 CAD 31779,35000 CLP
100 CAD 63558,70000 CLP
250 CAD 158896,75000 CLP
500 CAD 317793,50000 CLP
1000 CAD 635587,00000 CLP
2000 CAD 1271174,00000 CLP
5000 CAD 3177935,00000 CLP
10000 CAD 6355870,00000 CLP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Chile / Đô-la Canada
1 CLP 0,00157 CAD
5 CLP 0,00787 CAD
10 CLP 0,01573 CAD
20 CLP 0,03147 CAD
50 CLP 0,07867 CAD
100 CLP 0,15734 CAD
250 CLP 0,39334 CAD
500 CLP 0,78668 CAD
1000 CLP 1,57335 CAD
2000 CLP 3,14670 CAD
5000 CLP 7,86675 CAD
10000 CLP 15,73350 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83635 1,13460 84,37280 1,42194 1,57518 1,03415 23,22380
Bảng Anh 1,19567 1 1,35660 100,88200 1,70016 1,88338 1,23650 27,76780
Đô-la Mỹ 0,88135 0,73714 1 74,36350 1,25325 1,38831 0,91150 20,46870
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01345 1 0,01685 0,01867 0,01226 0,27525

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.