20 Đô-la Canada sang Peso Chile

Đổi tiền CAD sang CLP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 640,92200 CLP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:27 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang CLP

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Peso Chile

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CLP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang CLP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Peso Chile
1 CAD 640,92200 CLP
5 CAD 3204,61000 CLP
10 CAD 6409,22000 CLP
20 CAD 12818,44000 CLP
50 CAD 32046,10000 CLP
100 CAD 64092,20000 CLP
250 CAD 160230,50000 CLP
500 CAD 320461,00000 CLP
1000 CAD 640922,00000 CLP
2000 CAD 1281844,00000 CLP
5000 CAD 3204610,00000 CLP
10000 CAD 6409220,00000 CLP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Chile / Đô-la Canada
1 CLP 0,00156 CAD
5 CLP 0,00780 CAD
10 CLP 0,01560 CAD
20 CLP 0,03121 CAD
50 CLP 0,07801 CAD
100 CLP 0,15602 CAD
250 CLP 0,39006 CAD
500 CLP 0,78012 CAD
1000 CLP 1,56025 CAD
2000 CLP 3,12050 CAD
5000 CLP 7,80125 CAD
10000 CLP 15,60250 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83330 1,13300 84,42880 1,41908 1,57470 1,03695 23,24180
Bảng Anh 1,20005 1 1,35965 101,31800 1,70296 1,88972 1,24439 27,89120
Đô-la Mỹ 0,88265 0,73548 1 74,51790 1,25250 1,38985 0,91525 20,51350
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00987 0,01342 1 0,01681 0,01865 0,01228 0,27528

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.