1 nghìn Peso Chile sang Đô-la Canada

Đổi tiền CLP sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CLP = 0,00157 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:16 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CLP sang CAD

Cách để chuyển từ Peso Chile sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CLP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CLP sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Chile / Đô-la Canada
1 CLP 0,00157 CAD
5 CLP 0,00785 CAD
10 CLP 0,01570 CAD
20 CLP 0,03140 CAD
50 CLP 0,07849 CAD
100 CLP 0,15699 CAD
250 CLP 0,39247 CAD
500 CLP 0,78494 CAD
1000 CLP 1,56988 CAD
2000 CLP 3,13976 CAD
5000 CLP 7,84940 CAD
10000 CLP 15,69880 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Peso Chile
1 CAD 636,99200 CLP
5 CAD 3184,96000 CLP
10 CAD 6369,92000 CLP
20 CAD 12739,84000 CLP
50 CAD 31849,60000 CLP
100 CAD 63699,20000 CLP
250 CAD 159248,00000 CLP
500 CAD 318496,00000 CLP
1000 CAD 636992,00000 CLP
2000 CAD 1273984,00000 CLP
5000 CAD 3184960,00000 CLP
10000 CAD 6369920,00000 CLP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.