50 Đô-la Canada sang Peso Chile

Đổi tiền CAD sang CLP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 656,89600 CLP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:50 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang CLP

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Peso Chile

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CLP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang CLP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Peso Chile
1 CAD 656,89600 CLP
5 CAD 3284,48000 CLP
10 CAD 6568,96000 CLP
20 CAD 13137,92000 CLP
50 CAD 32844,80000 CLP
100 CAD 65689,60000 CLP
250 CAD 164224,00000 CLP
500 CAD 328448,00000 CLP
1000 CAD 656896,00000 CLP
2000 CAD 1313792,00000 CLP
5000 CAD 3284480,00000 CLP
10000 CAD 6568960,00000 CLP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Chile / Đô-la Canada
1 CLP 0,00152 CAD
5 CLP 0,00761 CAD
10 CLP 0,01522 CAD
20 CLP 0,03045 CAD
50 CLP 0,07612 CAD
100 CLP 0,15223 CAD
250 CLP 0,38058 CAD
500 CLP 0,76116 CAD
1000 CLP 1,52231 CAD
2000 CLP 3,04462 CAD
5000 CLP 7,61155 CAD
10000 CLP 15,22310 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83620 1,14095 84,74980 1,42858 1,58213 1,04300 23,14860
Bảng Anh 1,19589 1 1,36445 101,35100 1,70843 1,89205 1,24731 27,68320
Đô-la Mỹ 0,87645 0,73290 1 74,28000 1,25210 1,38667 0,91415 20,28890
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00987 0,01346 1 0,01686 0,01867 0,01231 0,27314

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.