5 Đô-la Mỹ sang Peso Colombia

Đổi tiền USD sang COP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 3994,36000 COP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:38 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang COP

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Peso Colombia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và COP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang COP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Peso Colombia
1 USD 3994,36000 COP
5 USD 19971,80000 COP
10 USD 39943,60000 COP
20 USD 79887,20000 COP
50 USD 199718,00000 COP
100 USD 399436,00000 COP
250 USD 998590,00000 COP
500 USD 1997180,00000 COP
1000 USD 3994360,00000 COP
2000 USD 7988720,00000 COP
5000 USD 19971800,00000 COP
10000 USD 39943600,00000 COP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Colombia / Đô-la Mỹ
1 COP 0,00025 USD
5 COP 0,00125 USD
10 COP 0,00250 USD
20 COP 0,00501 USD
50 COP 0,01252 USD
100 COP 0,02504 USD
250 COP 0,06259 USD
500 COP 0,12518 USD
1000 COP 0,25035 USD
2000 COP 0,50071 USD
5000 COP 1,25176 USD
10000 COP 2,50353 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83335 1,13535 84,49830 1,41811 1,57207 1,03890 23,24370
Bảng Anh 1,19998 1 1,36245 101,40000 1,70177 1,88653 1,24666 27,89300
Đô-la Mỹ 0,88075 0,73397 1 74,42490 1,24905 1,38466 0,91500 20,47270
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00986 0,01344 1 0,01678 0,01860 0,01229 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.