10 Đô-la Mỹ sang Peso Colombia

Đổi tiền USD sang COP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 3963,01000 COP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:19 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang COP

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Peso Colombia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và COP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang COP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Peso Colombia
1 USD 3963,01000 COP
5 USD 19815,05000 COP
10 USD 39630,10000 COP
20 USD 79260,20000 COP
50 USD 198150,50000 COP
100 USD 396301,00000 COP
250 USD 990752,50000 COP
500 USD 1981505,00000 COP
1000 USD 3963010,00000 COP
2000 USD 7926020,00000 COP
5000 USD 19815050,00000 COP
10000 USD 39630100,00000 COP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Colombia / Đô-la Mỹ
1 COP 0,00025 USD
5 COP 0,00126 USD
10 COP 0,00252 USD
20 COP 0,00505 USD
50 COP 0,01262 USD
100 COP 0,02523 USD
250 COP 0,06308 USD
500 COP 0,12617 USD
1000 COP 0,25233 USD
2000 COP 0,50467 USD
5000 COP 1,26167 USD
10000 COP 2,52334 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83305 1,11405 83,81000 1,41880 1,58493 1,03750 23,14450
Bảng Anh 1,20041 1 1,33730 100,60500 1,70312 1,90255 1,24542 27,78250
Đô-la Mỹ 0,89765 0,74777 1 75,23000 1,27355 1,42268 0,93130 20,77510
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01329 1 0,01693 0,01891 0,01238 0,27615

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.