500 Paʻanga Tonga sang Đô-la Jamaica

Đổi tiền TOP sang JMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TOP = 68,12460 JMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:44 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TOP sang JMD

Cách để chuyển từ Paʻanga Tonga sang Đô-la Jamaica

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TOP sang JMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Paʻanga Tonga / Đô-la Jamaica
1 TOP 68,12460 JMD
5 TOP 340,62300 JMD
10 TOP 681,24600 JMD
20 TOP 1362,49200 JMD
50 TOP 3406,23000 JMD
100 TOP 6812,46000 JMD
250 TOP 17031,15000 JMD
500 TOP 34062,30000 JMD
1000 TOP 68124,60000 JMD
2000 TOP 136249,20000 JMD
5000 TOP 340623,00000 JMD
10000 TOP 681246,00000 JMD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Jamaica / Paʻanga Tonga
1 JMD 0,01468 TOP
5 JMD 0,07340 TOP
10 JMD 0,14679 TOP
20 JMD 0,29358 TOP
50 JMD 0,73395 TOP
100 JMD 1,46790 TOP
250 JMD 3,66975 TOP
500 JMD 7,33950 TOP
1000 JMD 14,67900 TOP
2000 JMD 29,35800 TOP
5000 JMD 73,39500 TOP
10000 JMD 146,79000 TOP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84635 1,12655 84,62760 1,43894 1,58090 1,04190 24,48560
Bảng Anh 1,18154 1 1,33110 99,99360 1,70021 1,86795 1,23105 28,93150
Đô-la Mỹ 0,88770 0,75126 1 75,12100 1,27730 1,40331 0,92485 21,73500
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,01000 0,01331 1 0,01700 0,01868 0,01231 0,28933

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.