5000 Kina Papua New Guinea sang Shilling Tanzania

Đổi tiền PGK sang TZS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PGK = 656,35500 TZS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:29 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PGK sang TZS

Cách để chuyển từ Kina Papua New Guinea sang Shilling Tanzania

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PGK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TZS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PGK sang TZS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kina Papua New Guinea / Shilling Tanzania
1 PGK 656,35500 TZS
5 PGK 3281,77500 TZS
10 PGK 6563,55000 TZS
20 PGK 13127,10000 TZS
50 PGK 32817,75000 TZS
100 PGK 65635,50000 TZS
250 PGK 164088,75000 TZS
500 PGK 328177,50000 TZS
1000 PGK 656355,00000 TZS
2000 PGK 1312710,00000 TZS
5000 PGK 3281775,00000 TZS
10000 PGK 6563550,00000 TZS
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Tanzania / Kina Papua New Guinea
1 TZS 0,00152 PGK
5 TZS 0,00762 PGK
10 TZS 0,01524 PGK
20 TZS 0,03047 PGK
50 TZS 0,07618 PGK
100 TZS 0,15236 PGK
250 TZS 0,38089 PGK
500 TZS 0,76178 PGK
1000 TZS 1,52357 PGK
2000 TZS 3,04714 PGK
5000 TZS 7,61785 PGK
10000 TZS 15,23570 PGK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.