Peso Mexico sang ZMW

Đổi tiền MXN sang ZMW theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,80564 ZMW

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:16 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang ZMW

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang ZMW

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ZMW trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang ZMW hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / ZMW
1 MXN 0,80564 ZMW
5 MXN 4,02822 ZMW
10 MXN 8,05643 ZMW
20 MXN 16,11286 ZMW
50 MXN 40,28215 ZMW
100 MXN 80,56430 ZMW
250 MXN 201,41075 ZMW
500 MXN 402,82150 ZMW
1000 MXN 805,64300 ZMW
2000 MXN 1611,28600 ZMW
5000 MXN 4028,21500 ZMW
10000 MXN 8056,43000 ZMW
Tỷ giá chuyển đổi ZMW / Peso Mexico
1 ZMW 1,24124 MXN
5 ZMW 6,20620 MXN
10 ZMW 12,41240 MXN
20 ZMW 24,82480 MXN
50 ZMW 62,06200 MXN
100 ZMW 124,12400 MXN
250 ZMW 310,31000 MXN
500 ZMW 620,62000 MXN
1000 ZMW 1241,24000 MXN
2000 ZMW 2482,48000 MXN
5000 ZMW 6206,20000 MXN
10000 ZMW 12412,40000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85750 1,13490 85,57940 1,43536 1,58108 1,04395 23,77160
Bảng Anh 1,16618 1 1,32360 99,80870 1,67402 1,84397 1,21743 27,72410
Đô-la Mỹ 0,88110 0,75552 1 75,40700 1,26475 1,39315 0,91985 20,94600
Rupee Ấn Độ 0,01169 0,01002 0,01326 1 0,01677 0,01847 0,01220 0,27777

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.