2000 Ariary Madagascar sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền MGA sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MGA = 0,01881 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MGA sang INR

Cách để chuyển từ Ariary Madagascar sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MGA trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MGA sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Ariary Madagascar / Rupee Ấn Độ
1 MGA 0,01881 INR
5 MGA 0,09407 INR
10 MGA 0,18813 INR
20 MGA 0,37627 INR
50 MGA 0,94067 INR
100 MGA 1,88133 INR
250 MGA 4,70333 INR
500 MGA 9,40665 INR
1000 MGA 18,81330 INR
2000 MGA 37,62660 INR
5000 MGA 94,06650 INR
10000 MGA 188,13300 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Ariary Madagascar
1 INR 53,15390 MGA
5 INR 265,76950 MGA
10 INR 531,53900 MGA
20 INR 1063,07800 MGA
50 INR 2657,69500 MGA
100 INR 5315,39000 MGA
250 INR 13288,47500 MGA
500 INR 26576,95000 MGA
1000 INR 53153,90000 MGA
2000 INR 106307,80000 MGA
5000 INR 265769,50000 MGA
10000 INR 531539,00000 MGA

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.