Ariary Madagascar sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền MGA sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 mga
0,22 usd

1.00000 MGA = 0.00022 USD

Mid-market exchange rate at 15:27
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Ariary Madagascar sang Đô-la Mỹ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MGA trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MGA sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Ariary Madagascar / Đô-la Mỹ
1 MGA0.00022 USD
5 MGA0.00110 USD
10 MGA0.00220 USD
20 MGA0.00440 USD
50 MGA0.01101 USD
100 MGA0.02202 USD
250 MGA0.05506 USD
500 MGA0.11012 USD
1000 MGA0.22025 USD
2000 MGA0.44050 USD
5000 MGA1.10124 USD
10000 MGA2.20248 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Ariary Madagascar
1 USD4540.34000 MGA
5 USD22701.70000 MGA
10 USD45403.40000 MGA
20 USD90806.80000 MGA
50 USD227017.00000 MGA
100 USD454034.00000 MGA
250 USD1135085.00000 MGA
500 USD2270170.00000 MGA
1000 USD4540340.00000 MGA
2000 USD9080680.00000 MGA
5000 USD22701700.00000 MGA
10000 USD45403400.00000 MGA