250 Đô-la Mỹ sang Ariary Madagascar

Đổi tiền USD sang MGA theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 4044,50000 MGA

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang MGA

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84470 1,05290 81,61290 1,35198 1,50050 1,04620 21,02610
Bảng Anh 1,18385 1 1,24655 96,62320 1,60063 1,77647 1,23855 24,89320
Đô-la Mỹ 0,94985 0,80221 1 77,51250 1,28405 1,42511 0,99355 19,96970
Rupee Ấn Độ 0,01225 0,01035 0,01290 1 0,01657 0,01839 0,01282 0,25763

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Ariary Madagascar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MGA trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang MGA hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Ariary Madagascar
1 USD 4044,50000 MGA
5 USD 20222,50000 MGA
10 USD 40445,00000 MGA
20 USD 80890,00000 MGA
50 USD 202225,00000 MGA
100 USD 404450,00000 MGA
250 USD 1011125,00000 MGA
500 USD 2022250,00000 MGA
1000 USD 4044500,00000 MGA
2000 USD 8089000,00000 MGA
5000 USD 20222500,00000 MGA
10000 USD 40445000,00000 MGA
Tỷ giá chuyển đổi Ariary Madagascar / Đô-la Mỹ
1 MGA 0,00025 USD
5 MGA 0,00124 USD
10 MGA 0,00247 USD
20 MGA 0,00494 USD
50 MGA 0,01236 USD
100 MGA 0,02472 USD
250 MGA 0,06181 USD
500 MGA 0,12362 USD
1000 MGA 0,24725 USD
2000 MGA 0,49450 USD
5000 MGA 1,23625 USD
10000 MGA 2,47249 USD