10 nghìn Đô-la Mỹ sang Ariary Madagascar

Đổi tiền USD sang MGA theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 3986,00000 MGA

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:02 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang MGA

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Ariary Madagascar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MGA trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang MGA hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Ariary Madagascar
1 USD 3986,00000 MGA
5 USD 19930,00000 MGA
10 USD 39860,00000 MGA
20 USD 79720,00000 MGA
50 USD 199300,00000 MGA
100 USD 398600,00000 MGA
250 USD 996500,00000 MGA
500 USD 1993000,00000 MGA
1000 USD 3986000,00000 MGA
2000 USD 7972000,00000 MGA
5000 USD 19930000,00000 MGA
10000 USD 39860000,00000 MGA
Tỷ giá chuyển đổi Ariary Madagascar / Đô-la Mỹ
1 MGA 0,00025 USD
5 MGA 0,00125 USD
10 MGA 0,00251 USD
20 MGA 0,00502 USD
50 MGA 0,01254 USD
100 MGA 0,02509 USD
250 MGA 0,06272 USD
500 MGA 0,12544 USD
1000 MGA 0,25088 USD
2000 MGA 0,50176 USD
5000 MGA 1,25439 USD
10000 MGA 2,50878 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83540 1,12830 84,49330 1,41918 1,57342 1,03815 23,23270
Bảng Anh 1,19703 1 1,35060 101,14000 1,69878 1,88342 1,24270 27,81010
Đô-la Mỹ 0,88625 0,74041 1 74,88550 1,25780 1,39451 0,92010 20,59090
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00989 0,01335 1 0,01680 0,01862 0,01229 0,27497

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.