1 nghìn Ariary Madagascar sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền MGA sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MGA = 0,01865 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:16 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MGA sang INR

Cách để chuyển từ Ariary Madagascar sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MGA trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MGA sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Ariary Madagascar / Rupee Ấn Độ
1 MGA 0,01865 INR
5 MGA 0,09324 INR
10 MGA 0,18648 INR
20 MGA 0,37295 INR
50 MGA 0,93238 INR
100 MGA 1,86476 INR
250 MGA 4,66190 INR
500 MGA 9,32380 INR
1000 MGA 18,64760 INR
2000 MGA 37,29520 INR
5000 MGA 93,23800 INR
10000 MGA 186,47600 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Ariary Madagascar
1 INR 53,62610 MGA
5 INR 268,13050 MGA
10 INR 536,26100 MGA
20 INR 1072,52200 MGA
50 INR 2681,30500 MGA
100 INR 5362,61000 MGA
250 INR 13406,52500 MGA
500 INR 26813,05000 MGA
1000 INR 53626,10000 MGA
2000 INR 107252,20000 MGA
5000 INR 268130,50000 MGA
10000 INR 536261,00000 MGA

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83330 1,13525 84,48300 1,41923 1,56987 1,03880 23,26980
Bảng Anh 1,20005 1 1,36240 101,38700 1,70320 1,88398 1,24661 27,92580
Đô-la Mỹ 0,88085 0,73400 1 74,41800 1,25015 1,38284 0,91505 20,49750
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01344 1 0,01680 0,01858 0,01230 0,27544

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.