250 Ariary Madagascar sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền MGA sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MGA = 0,01879 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:44 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MGA sang INR

Cách để chuyển từ Ariary Madagascar sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MGA trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MGA sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Ariary Madagascar / Rupee Ấn Độ
1 MGA 0,01879 INR
5 MGA 0,09394 INR
10 MGA 0,18788 INR
20 MGA 0,37577 INR
50 MGA 0,93942 INR
100 MGA 1,87885 INR
250 MGA 4,69712 INR
500 MGA 9,39425 INR
1000 MGA 18,78850 INR
2000 MGA 37,57700 INR
5000 MGA 93,94250 INR
10000 MGA 187,88500 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Ariary Madagascar
1 INR 53,22390 MGA
5 INR 266,11950 MGA
10 INR 532,23900 MGA
20 INR 1064,47800 MGA
50 INR 2661,19500 MGA
100 INR 5322,39000 MGA
250 INR 13305,97500 MGA
500 INR 26611,95000 MGA
1000 INR 53223,90000 MGA
2000 INR 106447,80000 MGA
5000 INR 266119,50000 MGA
10000 INR 532239,00000 MGA

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83230 1,11295 83,41280 1,42174 1,58902 1,03670 23,16720
Bảng Anh 1,20149 1 1,33715 100,21600 1,70814 1,90912 1,24558 27,83410
Đô-la Mỹ 0,89855 0,74786 1 74,94750 1,27745 1,42776 0,93135 20,81600
Rupee Ấn Độ 0,01199 0,00998 0,01334 1 0,01704 0,01905 0,01243 0,27774

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.