5000 Ariary Madagascar sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền MGA sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MGA = 0,01865 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:03 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MGA sang INR

Cách để chuyển từ Ariary Madagascar sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MGA trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MGA sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Ariary Madagascar / Rupee Ấn Độ
1 MGA 0,01865 INR
5 MGA 0,09326 INR
10 MGA 0,18653 INR
20 MGA 0,37305 INR
50 MGA 0,93263 INR
100 MGA 1,86526 INR
250 MGA 4,66315 INR
500 MGA 9,32630 INR
1000 MGA 18,65260 INR
2000 MGA 37,30520 INR
5000 MGA 93,26300 INR
10000 MGA 186,52600 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Ariary Madagascar
1 INR 53,61170 MGA
5 INR 268,05850 MGA
10 INR 536,11700 MGA
20 INR 1072,23400 MGA
50 INR 2680,58500 MGA
100 INR 5361,17000 MGA
250 INR 13402,92500 MGA
500 INR 26805,85000 MGA
1000 INR 53611,70000 MGA
2000 INR 107223,40000 MGA
5000 INR 268058,50000 MGA
10000 INR 536117,00000 MGA

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83330 1,13545 84,52060 1,41926 1,56906 1,03885 23,26890
Bảng Anh 1,20005 1 1,36260 101,42900 1,70318 1,88295 1,24667 27,92390
Đô-la Mỹ 0,88070 0,73389 1 74,43800 1,24995 1,38188 0,91490 20,49310
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00986 0,01343 1 0,01679 0,01856 0,01229 0,27530

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.