100 Rupee Ấn Độ sang Ariary Madagascar

Đổi tiền INR sang MGA theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 53,61040 MGA

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:01 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang MGA

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Ariary Madagascar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MGA trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang MGA hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Ariary Madagascar
1 INR 53,61040 MGA
5 INR 268,05200 MGA
10 INR 536,10400 MGA
20 INR 1072,20800 MGA
50 INR 2680,52000 MGA
100 INR 5361,04000 MGA
250 INR 13402,60000 MGA
500 INR 26805,20000 MGA
1000 INR 53610,40000 MGA
2000 INR 107220,80000 MGA
5000 INR 268052,00000 MGA
10000 INR 536104,00000 MGA
Tỷ giá chuyển đổi Ariary Madagascar / Rupee Ấn Độ
1 MGA 0,01865 INR
5 MGA 0,09327 INR
10 MGA 0,18653 INR
20 MGA 0,37306 INR
50 MGA 0,93265 INR
100 MGA 1,86531 INR
250 MGA 4,66327 INR
500 MGA 9,32655 INR
1000 MGA 18,65310 INR
2000 MGA 37,30620 INR
5000 MGA 93,26550 INR
10000 MGA 186,53100 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83115 1,13420 84,37140 1,41537 1,56172 1,03790 23,18870
Bảng Anh 1,20315 1 1,36475 101,52200 1,70307 1,87917 1,24875 27,90230
Đô-la Mỹ 0,88165 0,73274 1 74,38850 1,24790 1,37694 0,91510 20,44500
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00985 0,01344 1 0,01678 0,01851 0,01230 0,27484

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.