5 Dirham Maroc sang Dinar Kuwait

Đổi tiền MAD sang KWD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MAD = 0,03280 KWD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:14 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MAD sang KWD

Cách để chuyển từ Dirham Maroc sang Dinar Kuwait

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KWD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MAD sang KWD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Dinar Kuwait
1 MAD 0,03280 KWD
5 MAD 0,16401 KWD
10 MAD 0,32802 KWD
20 MAD 0,65603 KWD
50 MAD 1,64008 KWD
100 MAD 3,28016 KWD
250 MAD 8,20040 KWD
500 MAD 16,40080 KWD
1000 MAD 32,80160 KWD
2000 MAD 65,60320 KWD
5000 MAD 164,00800 KWD
10000 MAD 328,01600 KWD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Kuwait / Dirham Maroc
1 KWD 30,48630 MAD
5 KWD 152,43150 MAD
10 KWD 304,86300 MAD
20 KWD 609,72600 MAD
50 KWD 1524,31500 MAD
100 KWD 3048,63000 MAD
250 KWD 7621,57500 MAD
500 KWD 15243,15000 MAD
1000 KWD 30486,30000 MAD
2000 KWD 60972,60000 MAD
5000 KWD 152431,50000 MAD
10000 KWD 304863,00000 MAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85070 1,12955 84,78850 1,44808 1,59891 1,04060 24,06900
Bảng Anh 1,17550 1 1,32780 99,67000 1,70224 1,87954 1,22323 28,29340
Đô-la Mỹ 0,88520 0,75313 1 75,06400 1,28200 1,41553 0,92115 21,30850
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01003 0,01332 1 0,01708 0,01886 0,01227 0,28387

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.