1 Rupee Sri Lanka sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ

Đổi tiền LKR sang TRY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1 lkr
0,11 try

Sr1,000 LKR = TL0,1072 TRY

Mid-market exchange rate at 15:40
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rupee Sri Lanka sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn LKR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TRY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá LKR sang TRY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Sri Lanka / Lira Thổ Nhĩ Kỳ
1 LKR0.10722 TRY
5 LKR0.53608 TRY
10 LKR1.07215 TRY
20 LKR2.14430 TRY
50 LKR5.36075 TRY
100 LKR10.72150 TRY
250 LKR26.80375 TRY
500 LKR53.60750 TRY
1000 LKR107.21500 TRY
2000 LKR214.43000 TRY
5000 LKR536.07500 TRY
10000 LKR1,072.15000 TRY
Tỷ giá chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ / Rupee Sri Lanka
1 TRY9.32707 LKR
5 TRY46.63535 LKR
10 TRY93.27070 LKR
20 TRY186.54140 LKR
50 TRY466.35350 LKR
100 TRY932.70700 LKR
250 TRY2,331.76750 LKR
500 TRY4,663.53500 LKR
1000 TRY9,327.07000 LKR
2000 TRY18,654.14000 LKR
5000 TRY46,635.35000 LKR
10000 TRY93,270.70000 LKR