1 nghìn Won Hàn Quốc sang Manat Azerbaijan

Đổi tiền KRW sang AZN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KRW = 0,00143 AZN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:58 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KRW sang AZN

Cách để chuyển từ Won Hàn Quốc sang Manat Azerbaijan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KRW trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AZN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KRW sang AZN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Won Hàn Quốc / Manat Azerbaijan
1 KRW 0,00143 AZN
5 KRW 0,00716 AZN
10 KRW 0,01432 AZN
20 KRW 0,02863 AZN
50 KRW 0,07158 AZN
100 KRW 0,14315 AZN
250 KRW 0,35788 AZN
500 KRW 0,71576 AZN
1000 KRW 1,43151 AZN
2000 KRW 2,86302 AZN
5000 KRW 7,15755 AZN
10000 KRW 14,31510 AZN
Tỷ giá chuyển đổi Manat Azerbaijan / Won Hàn Quốc
1 AZN 698,56400 KRW
5 AZN 3492,82000 KRW
10 AZN 6985,64000 KRW
20 AZN 13971,28000 KRW
50 AZN 34928,20000 KRW
100 AZN 69856,40000 KRW
250 AZN 174641,00000 KRW
500 AZN 349282,00000 KRW
1000 AZN 698564,00000 KRW
2000 AZN 1397128,00000 KRW
5000 AZN 3492820,00000 KRW
10000 AZN 6985640,00000 KRW

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83590 1,14180 84,73870 1,42617 1,57991 1,04295 23,16100
Bảng Anh 1,19632 1 1,36595 101,37400 1,70614 1,89007 1,24770 27,70770
Đô-la Mỹ 0,87585 0,73209 1 74,21500 1,24905 1,38370 0,91345 20,28460
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00986 0,01347 1 0,01683 0,01864 0,01231 0,27332

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.