250 Manat Azerbaijan sang Won Hàn Quốc

Đổi tiền AZN sang KRW theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AZN = 691,76600 KRW

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:11 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AZN sang KRW

Cách để chuyển từ Manat Azerbaijan sang Won Hàn Quốc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AZN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KRW trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AZN sang KRW hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Manat Azerbaijan / Won Hàn Quốc
1 AZN 691,76600 KRW
5 AZN 3458,83000 KRW
10 AZN 6917,66000 KRW
20 AZN 13835,32000 KRW
50 AZN 34588,30000 KRW
100 AZN 69176,60000 KRW
250 AZN 172941,50000 KRW
500 AZN 345883,00000 KRW
1000 AZN 691766,00000 KRW
2000 AZN 1383532,00000 KRW
5000 AZN 3458830,00000 KRW
10000 AZN 6917660,00000 KRW
Tỷ giá chuyển đổi Won Hàn Quốc / Manat Azerbaijan
1 KRW 0,00145 AZN
5 KRW 0,00723 AZN
10 KRW 0,01446 AZN
20 KRW 0,02891 AZN
50 KRW 0,07228 AZN
100 KRW 0,14456 AZN
250 KRW 0,36139 AZN
500 KRW 0,72279 AZN
1000 KRW 1,44558 AZN
2000 KRW 2,89116 AZN
5000 KRW 7,22790 AZN
10000 KRW 14,45580 AZN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85750 1,13340 85,44080 1,43494 1,58329 1,04510 23,73410
Bảng Anh 1,16618 1 1,32170 99,63570 1,67334 1,84634 1,21878 27,67720
Đô-la Mỹ 0,88225 0,75660 1 75,38450 1,26605 1,39694 0,92190 20,94060
Rupee Ấn Độ 0,01170 0,01004 0,01327 1 0,01679 0,01853 0,01223 0,27778

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.