500 Won Hàn Quốc sang Manat Azerbaijan

Đổi tiền KRW sang AZN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KRW = 0,00140 AZN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:46 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KRW sang AZN

Cách để chuyển từ Won Hàn Quốc sang Manat Azerbaijan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KRW trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AZN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KRW sang AZN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Won Hàn Quốc / Manat Azerbaijan
1 KRW 0,00140 AZN
5 KRW 0,00702 AZN
10 KRW 0,01404 AZN
20 KRW 0,02809 AZN
50 KRW 0,07022 AZN
100 KRW 0,14045 AZN
250 KRW 0,35112 AZN
500 KRW 0,70224 AZN
1000 KRW 1,40448 AZN
2000 KRW 2,80896 AZN
5000 KRW 7,02240 AZN
10000 KRW 14,04480 AZN
Tỷ giá chuyển đổi Manat Azerbaijan / Won Hàn Quốc
1 AZN 712,00700 KRW
5 AZN 3560,03500 KRW
10 AZN 7120,07000 KRW
20 AZN 14240,14000 KRW
50 AZN 35600,35000 KRW
100 AZN 71200,70000 KRW
250 AZN 178001,75000 KRW
500 AZN 356003,50000 KRW
1000 AZN 712007,00000 KRW
2000 AZN 1424014,00000 KRW
5000 AZN 3560035,00000 KRW
10000 AZN 7120070,00000 KRW

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.