10 nghìn Won Hàn Quốc sang Manat Azerbaijan

Đổi tiền KRW sang AZN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KRW = 0,00140 AZN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:42 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KRW sang AZN

Cách để chuyển từ Won Hàn Quốc sang Manat Azerbaijan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KRW trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AZN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KRW sang AZN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Won Hàn Quốc / Manat Azerbaijan
1 KRW 0,00140 AZN
5 KRW 0,00701 AZN
10 KRW 0,01403 AZN
20 KRW 0,02805 AZN
50 KRW 0,07013 AZN
100 KRW 0,14025 AZN
250 KRW 0,35063 AZN
500 KRW 0,70126 AZN
1000 KRW 1,40251 AZN
2000 KRW 2,80502 AZN
5000 KRW 7,01255 AZN
10000 KRW 14,02510 AZN
Tỷ giá chuyển đổi Manat Azerbaijan / Won Hàn Quốc
1 AZN 713,00800 KRW
5 AZN 3565,04000 KRW
10 AZN 7130,08000 KRW
20 AZN 14260,16000 KRW
50 AZN 35650,40000 KRW
100 AZN 71300,80000 KRW
250 AZN 178252,00000 KRW
500 AZN 356504,00000 KRW
1000 AZN 713008,00000 KRW
2000 AZN 1426016,00000 KRW
5000 AZN 3565040,00000 KRW
10000 AZN 7130080,00000 KRW

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83245 1,11310 83,42410 1,42210 1,58969 1,03660 23,17390
Bảng Anh 1,20127 1 1,33705 100,20900 1,70822 1,90953 1,24524 27,83630
Đô-la Mỹ 0,89840 0,74791 1 74,94750 1,27760 1,42816 0,93130 20,81920
Rupee Ấn Độ 0,01199 0,00998 0,01334 1 0,01705 0,01906 0,01243 0,27778

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.