250 Euro sang Peso Argentina

Đổi tiền EUR sang ARS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 118,34300 ARS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:25 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang ARS

Cách để chuyển từ Euro sang Peso Argentina

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ARS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang ARS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Peso Argentina
1 EUR 118,34300 ARS
5 EUR 591,71500 ARS
10 EUR 1183,43000 ARS
20 EUR 2366,86000 ARS
50 EUR 5917,15000 ARS
100 EUR 11834,30000 ARS
250 EUR 29585,75000 ARS
500 EUR 59171,50000 ARS
1000 EUR 118343,00000 ARS
2000 EUR 236686,00000 ARS
5000 EUR 591715,00000 ARS
10000 EUR 1183430,00000 ARS
Tỷ giá chuyển đổi Peso Argentina / Euro
1 ARS 0,00845 EUR
5 ARS 0,04225 EUR
10 ARS 0,08450 EUR
20 ARS 0,16900 EUR
50 ARS 0,42250 EUR
100 ARS 0,84500 EUR
250 ARS 2,11251 EUR
500 ARS 4,22501 EUR
1000 ARS 8,45002 EUR
2000 ARS 16,90004 EUR
5000 ARS 42,25010 EUR
10000 ARS 84,50020 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83680 1,13415 84,35560 1,42602 1,58037 1,03425 23,22020
Bảng Anh 1,19503 1 1,35535 100,80800 1,70415 1,88859 1,23596 27,74900
Đô-la Mỹ 0,88175 0,73782 1 74,37780 1,25735 1,39344 0,91190 20,47370
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01344 1 0,01690 0,01873 0,01226 0,27527

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.