1 nghìn Peso Argentina sang Euro

Đổi tiền ARS sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ARS = 0,00848 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:39 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ARS sang EUR

Cách để chuyển từ Peso Argentina sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ARS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ARS sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Argentina / Euro
1 ARS 0,00848 EUR
5 ARS 0,04238 EUR
10 ARS 0,08476 EUR
20 ARS 0,16953 EUR
50 ARS 0,42382 EUR
100 ARS 0,84764 EUR
250 ARS 2,11911 EUR
500 ARS 4,23821 EUR
1000 ARS 8,47642 EUR
2000 ARS 16,95284 EUR
5000 ARS 42,38210 EUR
10000 ARS 84,76420 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Peso Argentina
1 EUR 117,97400 ARS
5 EUR 589,87000 ARS
10 EUR 1179,74000 ARS
20 EUR 2359,48000 ARS
50 EUR 5898,70000 ARS
100 EUR 11797,40000 ARS
250 EUR 29493,50000 ARS
500 EUR 58987,00000 ARS
1000 EUR 117974,00000 ARS
2000 EUR 235948,00000 ARS
5000 EUR 589870,00000 ARS
10000 EUR 1179740,00000 ARS

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83475 1,12770 84,44050 1,41667 1,57215 1,03780 23,21550
Bảng Anh 1,19796 1 1,35100 101,16100 1,69719 1,88345 1,24325 27,81250
Đô-la Mỹ 0,88675 0,74019 1 74,87850 1,25625 1,39412 0,92015 20,58660
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00989 0,01336 1 0,01678 0,01862 0,01229 0,27493

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.