5 Peso Argentina sang Euro

Đổi tiền ARS sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ARS = 0,00856 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:56 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ARS sang EUR

Cách để chuyển từ Peso Argentina sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ARS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ARS sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Argentina / Euro
1 ARS 0,00856 EUR
5 ARS 0,04278 EUR
10 ARS 0,08557 EUR
20 ARS 0,17113 EUR
50 ARS 0,42783 EUR
100 ARS 0,85565 EUR
250 ARS 2,13913 EUR
500 ARS 4,27825 EUR
1000 ARS 8,55651 EUR
2000 ARS 17,11302 EUR
5000 ARS 42,78255 EUR
10000 ARS 85,56510 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Peso Argentina
1 EUR 116,87000 ARS
5 EUR 584,35000 ARS
10 EUR 1168,70000 ARS
20 EUR 2337,40000 ARS
50 EUR 5843,50000 ARS
100 EUR 11687,00000 ARS
250 EUR 29217,50000 ARS
500 EUR 58435,00000 ARS
1000 EUR 116870,00000 ARS
2000 EUR 233740,00000 ARS
5000 EUR 584350,00000 ARS
10000 EUR 1168700,00000 ARS

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.