250 Peso Argentina sang Euro

Đổi tiền ARS sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ARS = 0,00848 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:13 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ARS sang EUR

Cách để chuyển từ Peso Argentina sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ARS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ARS sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Argentina / Euro
1 ARS 0,00848 EUR
5 ARS 0,04242 EUR
10 ARS 0,08485 EUR
20 ARS 0,16970 EUR
50 ARS 0,42424 EUR
100 ARS 0,84849 EUR
250 ARS 2,12122 EUR
500 ARS 4,24245 EUR
1000 ARS 8,48490 EUR
2000 ARS 16,96980 EUR
5000 ARS 42,42450 EUR
10000 ARS 84,84900 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Peso Argentina
1 EUR 117,85600 ARS
5 EUR 589,28000 ARS
10 EUR 1178,56000 ARS
20 EUR 2357,12000 ARS
50 EUR 5892,80000 ARS
100 EUR 11785,60000 ARS
250 EUR 29464,00000 ARS
500 EUR 58928,00000 ARS
1000 EUR 117856,00000 ARS
2000 EUR 235712,00000 ARS
5000 EUR 589280,00000 ARS
10000 EUR 1178560,00000 ARS

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83230 1,13030 84,17110 1,41706 1,57369 1,03645 23,22600
Bảng Anh 1,20149 1 1,35815 101,13900 1,70271 1,89092 1,24528 27,90790
Đô-la Mỹ 0,88475 0,73630 1 74,46790 1,25370 1,39227 0,91695 20,54850
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00989 0,01343 1 0,01684 0,01870 0,01231 0,27594

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.