10 Franc Djibouti sang Đô-la Singapore

Đổi tiền DJF sang SGD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DJF = 0,00762 SGD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DJF sang SGD

Cách để chuyển từ Franc Djibouti sang Đô-la Singapore

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DJF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SGD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DJF sang SGD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Djibouti / Đô-la Singapore
1 DJF 0,00762 SGD
5 DJF 0,03812 SGD
10 DJF 0,07624 SGD
20 DJF 0,15249 SGD
50 DJF 0,38122 SGD
100 DJF 0,76245 SGD
250 DJF 1,90612 SGD
500 DJF 3,81225 SGD
1000 DJF 7,62449 SGD
2000 DJF 15,24898 SGD
5000 DJF 38,12245 SGD
10000 DJF 76,24490 SGD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Singapore / Franc Djibouti
1 SGD 131,15600 DJF
5 SGD 655,78000 DJF
10 SGD 1311,56000 DJF
20 SGD 2623,12000 DJF
50 SGD 6557,80000 DJF
100 SGD 13115,60000 DJF
250 SGD 32789,00000 DJF
500 SGD 65578,00000 DJF
1000 SGD 131156,00000 DJF
2000 SGD 262312,00000 DJF
5000 SGD 655780,00000 DJF
10000 SGD 1311560,00000 DJF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,86285 1,16820 86,71260 1,48151 1,61409 1,08570 23,76740
Bảng Anh 1,15895 1 1,35385 100,49300 1,71695 1,87060 1,25827 27,54450
Đô-la Mỹ 0,85605 0,73863 1 74,22750 1,26820 1,38169 0,92950 20,34530
Rupee Ấn Độ 0,01153 0,00995 0,01347 1 0,01709 0,01861 0,01252 0,27409

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.