Đô-la Bermuda (BMD)

Tên loại tiền tệ

Đô-la Bermuda

Ký hiệu tiền tệ

$

Tỷ giá chuyển đổi BMD

  Đô-la Mỹ Bảng Anh Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Euro Yên Nhật Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ
Từ Đô-la Bermuda 1,00000 0,75574 75,24120 1,28490 0,88417 112,82000 1,42898 0,91780
Đến Đô-la Bermuda 1,00000 1,32320 0,01329 0,77827 1,13100 0,00886 0,69980 1,08956

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Tất cả tỷ giá chuyển đổi Đô-la Bermuda