1 nghìn Đô-la Canada sang Kwanza Angola

Đổi tiền CAD sang AOA theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 430,57900 AOA

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:08 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang AOA

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Kwanza Angola

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AOA trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang AOA hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Kwanza Angola
1 CAD 430,57900 AOA
5 CAD 2152,89500 AOA
10 CAD 4305,79000 AOA
20 CAD 8611,58000 AOA
50 CAD 21528,95000 AOA
100 CAD 43057,90000 AOA
250 CAD 107644,75000 AOA
500 CAD 215289,50000 AOA
1000 CAD 430579,00000 AOA
2000 CAD 861158,00000 AOA
5000 CAD 2152895,00000 AOA
10000 CAD 4305790,00000 AOA
Tỷ giá chuyển đổi Kwanza Angola / Đô-la Canada
1 AOA 0,00232 CAD
5 AOA 0,01161 CAD
10 AOA 0,02322 CAD
20 AOA 0,04645 CAD
50 AOA 0,11612 CAD
100 AOA 0,23225 CAD
250 AOA 0,58061 CAD
500 AOA 1,16123 CAD
1000 AOA 2,32245 CAD
2000 AOA 4,64490 CAD
5000 AOA 11,61225 CAD
10000 AOA 23,22450 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83140 1,13475 84,40550 1,41571 1,56173 1,03800 23,20900
Bảng Anh 1,20279 1 1,36480 101,51700 1,70272 1,87834 1,24850 27,91430
Đô-la Mỹ 0,88125 0,73271 1 74,38250 1,24760 1,37627 0,91475 20,45300
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00985 0,01344 1 0,01677 0,01850 0,01230 0,27497

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.