10 Kwanza Angola sang Đô-la Canada

Đổi tiền AOA sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AOA = 0,00233 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:28 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AOA sang CAD

Cách để chuyển từ Kwanza Angola sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AOA trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AOA sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kwanza Angola / Đô-la Canada
1 AOA 0,00233 CAD
5 AOA 0,01166 CAD
10 AOA 0,02331 CAD
20 AOA 0,04663 CAD
50 AOA 0,11656 CAD
100 AOA 0,23313 CAD
250 AOA 0,58282 CAD
500 AOA 1,16563 CAD
1000 AOA 2,33127 CAD
2000 AOA 4,66254 CAD
5000 AOA 11,65635 CAD
10000 AOA 23,31270 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Kwanza Angola
1 CAD 428,95100 AOA
5 CAD 2144,75500 AOA
10 CAD 4289,51000 AOA
20 CAD 8579,02000 AOA
50 CAD 21447,55000 AOA
100 CAD 42895,10000 AOA
250 CAD 107237,75000 AOA
500 CAD 214475,50000 AOA
1000 CAD 428951,00000 AOA
2000 CAD 857902,00000 AOA
5000 CAD 2144755,00000 AOA
10000 CAD 4289510,00000 AOA

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83095 1,13325 84,24010 1,41254 1,55945 1,03795 23,15990
Bảng Anh 1,20344 1 1,36380 101,37800 1,69991 1,87670 1,24911 27,87160
Đô-la Mỹ 0,88245 0,73325 1 74,33500 1,24645 1,37608 0,91590 20,43670
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00986 0,01345 1 0,01677 0,01851 0,01232 0,27493

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.